Trang chủ » Răng Chen Chúc Có Nhất Thiết Phải Nhổ Răng Không?

Răng Chen Chúc Có Nhất Thiết Phải Nhổ Răng Không?

Răng chen chúc – thường bị chỉ định phải nhổ khi niềng

Răng chen chúc là tình trạng cung hàm không có đủ chỗ để các răng đứng đều.

Biểu hiện thường gặp gồm:

  • Răng mọc chồng lên nhau.
  • Răng cửa xoay hoặc lệch khỏi cung hàm.
  • Răng nanh mọc cao.
  • Một số răng nằm phía trong hoặc phía ngoài.
  • Khó vệ sinh giữa các răng.

Khi được tư vấn niềng răng, nhiều người lo lắng:

“Răng chen chúc như vậy có bắt buộc phải nhổ răng không?”

Câu trả lời là:

Không phải cứ răng chen chúc là phải nhổ răng. Nhưng cũng không nên cố giữ đủ răng bằng mọi giá.

Nhổ hay không nhổ phụ thuộc vào:

  • Mức độ thiếu chỗ.
  • Vị trí răng cửa.
  • Độ nhô của môi.
  • Hình dạng khuôn mặt.
  • Chiều rộng cung hàm.
  • Giới hạn xương và nướu.
  • Tuổi và khả năng tăng trưởng.
  • Khớp cắn.
  • Mục tiêu điều trị.

Vì sao răng bị chen chúc?

Răng chen chúc xuất hiện khi tổng kích thước các răng lớn hơn khoảng trống mà cung hàm có thể cung cấp.

Nguyên nhân có thể liên quan đến:

  • Cung hàm hẹp.
  • Răng có kích thước lớn.
  • Mất răng sữa quá sớm.
  • Răng vĩnh viễn mọc sai hướng.
  • Răng ngầm hoặc răng thừa.
  • Các răng phía sau dịch chuyển ra trước.
  • Sai lệch xương hàm.
  • Sự kết hợp của nhiều yếu tố.

Điều quan trọng là bác sĩ phải xác định:

Răng thiếu chỗ bao nhiêu và có thể lấy chỗ từ đâu một cách an toàn?

Có những cách nào để tạo chỗ mà không nhổ răng?

Không nhổ răng không có nghĩa là “không cần tạo khoảng”.

Khoảng vẫn phải được lấy từ một hoặc nhiều phương pháp dưới đây.

1. Mở rộng cung răng

Bác sĩ có thể điều chỉnh hình dạng cung răng để tạo thêm khoảng.

Phương pháp này phù hợp hơn khi:

  • Cung răng thực sự hẹp.
  • Các răng phía sau nghiêng vào trong.
  • Có cắn chéo.
  • Nền xương và nha chu cho phép mở rộng.

Tuy nhiên, mở rộng không đồng nghĩa đẩy toàn bộ răng nghiêng ra ngoài.

Nếu mở quá mức:

  • Chân răng có thể tiến gần giới hạn xương.
  • Răng bị chìa.
  • Nướu có thể chịu bất lợi.
  • Kết quả khó ổn định.

Các nghiên cứu về độ nghiêng răng cửa dưới và tụt nướu chưa đưa ra kết luận rằng mọi chuyển động nghiêng ra ngoài đều gây tụt nướu. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn phải tôn trọng kiểu mô nha chu, vị trí chân răng và chiều dày xương của từng bệnh nhân.

2. Dựng lại các răng đang nghiêng vào trong

Một số bệnh nhân có răng chen chúc nhưng răng cửa đang cụp.

Khi dựng răng về độ nghiêng phù hợp:

  • Cung răng có thêm chu vi.
  • Một phần chen chúc được giải quyết.
  • Răng cửa xuất hiện rõ hơn.
  • Môi có thể được nâng đỡ tốt hơn.

Nhưng nếu răng cửa vốn đã chìa, tiếp tục đẩy ra trước để lấy chỗ có thể làm:

  • Môi nhô thêm.
  • Khó khép môi.
  • Mặt nghiêng lồi hơn.
  • Răng tiến gần giới hạn xương.

Vì vậy, dựng răng là lựa chọn phù hợp với người này nhưng có thể là lựa chọn sai với người khác.

3. Mài kẽ răng có kiểm soát

Mài kẽ là lấy đi một lượng men rất nhỏ ở mặt tiếp xúc giữa các răng.

Phương pháp này có thể:

  • Tạo một lượng khoảng vừa phải.
  • Điều chỉnh chênh lệch kích thước răng.
  • Giảm răng hình tam giác.
  • Hỗ trợ hạn chế tam giác đen.
  • Tránh phải nhổ răng trong một số ca chen chúc nhẹ hoặc vừa.

Tổng quan hệ thống cho thấy mài kẽ có thể được sử dụng hữu ích trong điều trị chen chúc mà chưa ghi nhận bằng chứng rõ về tác hại đáng kể đối với răng và nha chu khi được thực hiện đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, chất lượng bằng chứng còn hạn chế và đây là thủ thuật không hồi phục nên phải được tính toán chính xác.

Mài kẽ không phù hợp nếu:

  • Thiếu chỗ quá lớn.
  • Men răng mỏng.
  • Có nhiều sâu hoặc phục hồi ở mặt bên.
  • Răng vốn đã nhỏ.
  • Vệ sinh răng miệng kém.
  • Bệnh nha chu chưa được kiểm soát.

4. Đưa các răng phía sau ra xa

Bác sĩ có thể di chuyển răng hàm về phía sau để tạo khoảng cho vùng răng trước.

Phương pháp có thể sử dụng:

  • Khí cụ chỉnh nha.
  • Chun.
  • Khay trong.
  • Vít neo chặn.
  • Sự phối hợp giữa nhiều cơ học.

Các tổng quan hệ thống cho thấy vít neo chặn có thể hỗ trợ đưa răng hàm trên ra xa, nhưng lượng dịch chuyển và mức nghiêng răng thay đổi theo loại khí cụ và vị trí neo chặn.

Phương pháp này không phải lúc nào cũng thực hiện được nếu:

  • Không còn đủ khoảng phía sau.
  • Có răng khôn hoặc răng ngầm cản trở.
  • Khớp cắn không phù hợp.
  • Cần tạo quá nhiều khoảng.
  • Răng hàm đã nằm ở vị trí xa.

5. Tận dụng tăng trưởng ở trẻ em

Ở trẻ còn tăng trưởng, bác sĩ có thể:

  • Theo dõi quá trình thay răng.
  • Giữ khoảng răng sữa.
  • Hướng dẫn mọc răng.
  • Điều chỉnh hẹp hàm đúng thời điểm.
  • Tận dụng khoảng thay răng tự nhiên.

Điều trị đúng thời điểm có thể giúp giảm mức độ chen chúc và hạn chế nhu cầu nhổ răng trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, không phải trẻ nào điều trị sớm cũng tránh được nhổ răng vĩnh viễn. Kết quả còn phụ thuộc vào kích thước răng, nền xương, kiểu tăng trưởng và mức thiếu chỗ thực tế.

Khi nào răng chen chúc có thể không cần nhổ?

Phương án không nhổ thường dễ được cân nhắc hơn khi:

  • Chen chúc nhẹ hoặc vừa.
  • Răng cửa đang cụp hoặc có thể dựng thêm an toàn.
  • Cung hàm tương đối hẹp và còn khả năng mở rộng phù hợp.
  • Có thể mài kẽ với lượng hợp lý.
  • Có thể đưa răng sau ra xa.
  • Môi và khuôn mặt không cần giảm nhô nhiều.
  • Xương và nướu đủ điều kiện.
  • Bệnh nhân còn tăng trưởng.

Không nhổ răng phải là kết quả của một kế hoạch có đủ khoảng.

Nó không nên chỉ xuất phát từ mong muốn:

“Giữ răng bằng mọi giá.”

Khi nào bác sĩ có thể đề nghị nhổ răng?

Nhổ răng thường được cân nhắc khi có một hoặc nhiều yếu tố sau.

Chen chúc lớn

Nếu lượng thiếu chỗ quá nhiều, các phương pháp như mở rộng, mài kẽ hoặc đưa răng sau ra xa có thể không đủ.

Răng cửa đã chìa

Nếu răng cửa đã nghiêng ra trước, cố tạo chỗ bằng cách đẩy thêm có thể làm:

  • Răng hô hơn.
  • Môi nhô hơn.
  • Khó khép môi.
  • Chân răng ra gần giới hạn xương.

Hai môi nhô hoặc khuôn mặt lồi

Khoảng nhổ có thể được sử dụng để:

  • Sắp đều răng.
  • Kéo răng cửa lùi có kiểm soát.
  • Giảm căng môi.
  • Cải thiện khả năng khép môi.

Nền xương và nha chu không cho phép mở rộng thêm

Một cung răng nhìn hẹp không có nghĩa luôn có thể nong rộng.

Bác sĩ phải đánh giá vị trí chân răng và độ dày mô nâng đỡ trước khi quyết định.

Có răng tiên lượng kém

Đôi khi chiếc răng được nhổ là răng:

  • Sâu hoặc vỡ lớn.
  • Thiểu sản.
  • Tiêu chân răng.
  • Điều trị tủy tiên lượng kém.
  • Nằm ở vị trí rất bất lợi.

Cần sửa khớp cắn hoặc đường giữa

Khoảng nhổ không chỉ dùng để giải quyết chen chúc. Nó còn có thể giúp điều chỉnh:

  • Răng hô.
  • Đường giữa lệch.
  • Tương quan hai bên.
  • Một số sai khớp cắn trước – sau.

Nhổ răng có phải là dấu hiệu bác sĩ không nong được hàm?

Không.

Nong hàm và nhổ răng giải quyết những vấn đề khác nhau.

Nong hàm phù hợp khi

  • Cung hàm hẹp.
  • Có sai lệch chiều ngang.
  • Răng phía sau nghiêng vào trong.
  • Nền xương cho phép phát triển theo chiều ngang.

Nhổ răng phù hợp hơn khi

  • Răng quá lớn so với cung hàm.
  • Răng cửa đã chìa.
  • Môi cần giảm nhô.
  • Thiếu chỗ lớn.
  • Không thể mở rộng thêm an toàn.

Một bệnh nhân có thể có cung hàm rộng nhưng vẫn thiếu chỗ và cần nhổ răng.

Một bệnh nhân khác có cung hàm hẹp nhưng không cần nhổ nếu có thể mở rộng đúng chỉ định.

Chen chúc là vấn đề thiếu khoảng. Hẹp hàm là vấn đề chiều ngang. Hai tình trạng có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Cố không nhổ răng có thể gây hậu quả gì?

Không nhổ răng không phải lúc nào cũng là phương án bảo tồn hơn.

Nếu thiếu chỗ lớn nhưng vẫn cố giữ tất cả các răng, bác sĩ có thể phải:

  • Đẩy răng cửa ra trước.
  • Nghiêng răng sau ra ngoài.
  • Mở rộng cung răng quá mức.
  • Đưa chân răng gần giới hạn xương.

Hệ quả có thể gồm:

  • Răng và môi nhô hơn.
  • Khó khép môi.
  • Nụ cười thiếu tự nhiên.
  • Nướu nằm trong vùng nguy cơ.
  • Khớp cắn thiếu ổn định.
  • Phụ thuộc nhiều vào hàm duy trì.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi ca không nhổ đều kém ổn định hoặc gây tụt nướu. Bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa độ nghiêng răng cửa và nha chu còn phức tạp, chịu ảnh hưởng của mô nướu, xương, viêm và vị trí chân răng ban đầu.

Nhổ răng có làm khuôn mặt hóp hoặc nụ cười hẹp không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào việc có nhổ răng.

Tổng quan hệ thống so sánh nhổ bốn răng hàm nhỏ với không nhổ ghi nhận nhóm nhổ có xu hướng:

  • Giảm một số số đo chiều rộng cung răng.
  • Môi trên và môi dưới lùi hơn.

Nhưng các nghiên cứu không cho thấy nhổ răng tạo ảnh hưởng xấu có thể dự đoán được lên toàn bộ thẩm mỹ nụ cười, khớp cắn hoặc độ ổn định sau điều trị. Mức chắc chắn của nhiều kết quả vẫn còn hạn chế.

Điều quyết định là:

  • Răng cửa được kéo lùi bao nhiêu.
  • Torque được kiểm soát thế nào.
  • Khoảng nhổ được phân chia ra sao.
  • Cung răng kết thúc ở hình dạng nào.
  • Môi ban đầu dày hay mỏng.
  • Khuôn mặt cần giảm nhô hay bảo tồn độ đầy.

Một ca nhổ răng đúng chỉ định vẫn có thể tạo nụ cười rộng và đầy đặn.

Một ca không nhổ nhưng đẩy răng quá mức vẫn có thể làm khuôn mặt và nha chu bất lợi.

Nhổ răng có giúp kết quả ổn định hơn không?

Không nên hiểu rằng nhổ răng chắc chắn chống tái phát.

Cả điều trị nhổ và không nhổ đều có thể xuất hiện:

  • Răng xoay trở lại.
  • Chen chúc vùng răng cửa dưới.
  • Thay đổi cung răng theo tuổi.
  • Dịch chuyển sau khi không đeo hàm duy trì.

Tổng quan hệ thống về nhổ và không nhổ chưa cho thấy một phương án luôn vượt trội rõ ràng về ổn định. Sau niềng, giai đoạn duy trì vẫn cần thiết bất kể bệnh nhân có nhổ răng hay không.

Mắc cài hay khay trong có quyết định phải nhổ răng không?

Không.

Mắc cài và khay trong chỉ là công cụ di chuyển răng.

Cả hai đều có thể được sử dụng cho:

  • Ca nhổ răng.
  • Ca không nhổ.
  • Mài kẽ.
  • Mở rộng.
  • Đưa răng sau ra xa.
  • Kết hợp vít neo chặn.

Phần mềm có thể dễ dàng sắp các răng thẳng hàng trên màn hình.

Nhưng bác sĩ phải kiểm tra:

  • Chân răng sẽ nằm ở đâu?
  • Răng cửa có bị đẩy chìa không?
  • Nướu và xương có chịu được không?
  • Khớp cắn có ổn định không?
  • Khuôn mặt sẽ thay đổi như thế nào?

Một mô phỏng không nhổ đẹp trên màn hình chưa chắc là phương án an toàn ngoài thực tế.

Quan điểm Tom Pitts về răng chen chúc và nhổ răng

Trong tư duy chỉnh nha thẩm mỹ của Tom Pitts, kế hoạch không nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Chen chúc bao nhiêu milimét thì phải nhổ?”

Trước tiên, bác sĩ cần xác định:

  • Răng cửa nên nằm ở đâu trong khuôn mặt?
  • Môi cần giảm nhô hay bảo tồn nâng đỡ?
  • Độ lộ răng cửa thế nào?
  • Cung cười cần được bảo vệ ra sao?
  • Cung răng có thể phát triển đến đâu?
  • Chân răng có còn nằm trong giới hạn xương không?

Pitts nhấn mạnh lập kế hoạch dựa trên vị trí răng cửa trên, thẩm mỹ khuôn mặt, cung cười và kiểm soát răng theo cả ba chiều.

Điều đó có nghĩa:

  • Không nhổ răng không phải mục tiêu tuyệt đối.
  • Nhổ răng cũng không phải giải pháp mặc định.
  • Cung răng rộng không có nghĩa mở rộng vô giới hạn.
  • Khoảng phải được tạo theo điểm đến của răng cửa.

Nếu giữ đủ răng khiến răng cửa bị đẩy quá trước, môi nhô và chân răng ra ngoài giới hạn xương, đó không phải một phương án bảo tồn đúng nghĩa.

Nếu nhổ răng nhưng kéo răng cửa cụp quá mức, làm mất nâng đỡ môi và làm phẳng nụ cười, đó cũng không phải một kết quả tốt.

Bác sĩ cần kiểm tra gì trước khi quyết định nhổ răng?

Một kế hoạch đầy đủ thường cần:

Ảnh khuôn mặt và nụ cười

Đánh giá:

  • Mặt thẳng.
  • Mặt nghiêng.
  • Môi nghỉ.
  • Khả năng khép môi.
  • Độ lộ răng cửa.
  • Cung cười.

Quét trong miệng

Giúp đo:

  • Mức chen chúc.
  • Kích thước răng.
  • Hình dạng cung răng.
  • Khoảng có thể tạo.
  • Tương quan hai cung hàm.

Phim X-quang

Giúp đánh giá:

  • Vị trí chân răng.
  • Răng ngầm.
  • Nền xương.
  • Độ nghiêng răng cửa.
  • Giới hạn di chuyển.

Khám nha chu

Kiểm tra:

  • Độ dày nướu.
  • Tụt nướu.
  • Viêm.
  • Vị trí chân răng.
  • Khả năng mở rộng an toàn.

Mục tiêu khuôn mặt

Bác sĩ phải xác định:

  • Môi có cần lùi không?
  • Răng cửa có thể tiến thêm không?
  • Nụ cười cần rộng hơn đến đâu?
  • Cần giữ hay giảm sự nâng đỡ môi?

Những câu hỏi bệnh nhân nên hỏi bác sĩ

  1. Hàm răng của tôi thiếu chỗ bao nhiêu?
  2. Răng cửa hiện đang chìa hay cụp?
  3. Nếu không nhổ, khoảng sẽ được tạo bằng cách nào?
  4. Răng cửa có bị đẩy ra trước không?
  5. Cung hàm có thể mở rộng an toàn đến đâu?
  6. Tôi có thể mài kẽ không?
  7. Có thể đưa răng sau ra xa không?
  8. Nếu nhổ, khoảng nhổ sẽ được dùng để làm gì?
  9. Môi và khuôn mặt dự kiến thay đổi thế nào?
  10. Chân răng có còn nằm trong xương không?
  11. Hai phương án nhổ và không nhổ khác nhau ở điểm nào?
  12. Kế hoạch duy trì sau niềng ra sao?

Những hiểu lầm thường gặp

“Răng chen chúc chắc chắn phải nhổ”

Không đúng. Nhiều trường hợp có thể tạo khoảng bằng các phương pháp khác.

“Không nhổ răng luôn tốt hơn”

Không đúng. Nếu phải đẩy răng quá ngoài, phương án không nhổ có thể gây bất lợi.

“Nhổ răng chứng tỏ cung hàm quá nhỏ”

Không hẳn. Quyết định còn phụ thuộc răng cửa, môi, khuôn mặt và khớp cắn.

“Nong hàm có thể thay thế nhổ răng trong mọi trường hợp”

Không đúng. Mỗi nền xương có giới hạn mở rộng riêng.

“Mài kẽ làm hỏng men răng”

Mài kẽ được thực hiện đúng chỉ định và đúng giới hạn có thể là một phương pháp tạo khoảng bảo tồn. Nhưng đây vẫn là thủ thuật không hồi phục.

“Nhổ răng chắc chắn làm mặt hóp”

Không đúng. Kết quả phụ thuộc vào vị trí cuối cùng của răng cửa và môi.

“Không nhổ thì sẽ không tái phát”

Không đúng. Cả hai phương án đều cần duy trì sau điều trị.

Kết luận: Răng chen chúc có nhất thiết phải nhổ răng không?

Không phải cứ răng chen chúc là phải nhổ răng.

Khoảng có thể được tạo bằng:

  • Mở rộng phù hợp.
  • Dựng răng cửa.
  • Mài kẽ.
  • Đưa răng sau ra xa.
  • Tận dụng tăng trưởng.
  • Phối hợp nhiều phương pháp.

Nhổ răng được cân nhắc khi:

  • Thiếu chỗ lớn.
  • Răng cửa đã chìa.
  • Môi nhô.
  • Không thể mở rộng thêm an toàn.
  • Cần sửa khớp cắn hoặc đường giữa.
  • Có răng tiên lượng kém.

Có thể diễn đạt ngắn gọn:

Chen chúc chỉ cho biết răng đang thiếu chỗ. Nhổ hay không phụ thuộc vào việc bác sĩ có thể tạo chỗ ở đâu mà vẫn giữ được khuôn mặt, nụ cười, xương và nướu an toàn.

Tại Nha Khoa Vàng, chúng tôi không chọn phương án nhổ hoặc không nhổ theo một công thức cố định.

Trước tiên, bác sĩ phải xác định:

  • Điểm đến của răng cửa.
  • Mức nâng đỡ môi.
  • Hình dạng cung răng.
  • Cung cười.
  • Giới hạn xương và nha chu.
  • Mức thay đổi khuôn mặt bệnh nhân mong muốn.

Mục tiêu không phải giữ đủ răng bằng mọi giá.

Mục tiêu cũng không phải nhổ răng để điều trị dễ hơn.

Mục tiêu là lựa chọn phương án:

  • Đủ khoảng để làm đều răng.
  • Không làm răng cửa chìa hoặc cụp quá mức.
  • Bảo vệ môi và khuôn mặt.
  • Giữ chân răng trong nền xương.
  • Tạo nụ cười đẹp.
  • Có khả năng ổn định lâu dài.

Đó mới là cách trả lời đúng câu hỏi: răng chen chúc có nhất thiết phải nhổ răng không?

Tài liệu tham khảo

  1. Elias KG, Sivamurthy G, Bearn DR. Extraction vs nonextraction orthodontic treatment: a systematic review and meta-analysis. Angle Orthodontist. 2024;94(1):83–106.
  2. Moon SY, et al. Extraction versus nonextraction on soft-tissue profile change in patients with malocclusion: a systematic review and meta-analysis. BioMed Research International. 2021;2021:7751516.
  3. Gómez-Aguirre JN, et al. Effects of interproximal enamel reduction techniques used for orthodontics: a systematic review. Orthodontics & Craniofacial Research. 2022;25(1):8–18.
  4. Tepedino M, Franchi L, Fabbro O, Chimenti C. Post-orthodontic lower incisor inclination and gingival recession: a systematic review. Progress in Orthodontics. 2018;19:17.
  5. Bayome M, Park JH, Bay C, Kook YA. Distalization of maxillary molars using temporary skeletal anchorage devices: a systematic review and meta-analysis. Orthodontics & Craniofacial Research. 2021;24(Suppl 1):103–112.
  6. Martin C, Littlewood SJ, Millett DT, et al. Retention procedures for stabilising tooth position after treatment with orthodontic braces. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2023;5:CD002283.
  7. Janson G, Branco NC, Fernandes TMF, et al. Influence of orthodontic treatment, midline position, buccal corridor and smile arc on smile attractiveness: a systematic review. Angle Orthodontist. 2011;81(1):153–161.
  8. Pitts TR. Bracket positioning for Smile Arc Protection. Journal of Clinical Orthodontics. 2017;51(3):142–156.

Bài viết liên quan

Cười Hở Lợi Có Điều Trị Bằng Chỉnh Nha Được Không?

Cười Hở Lợi Có Điều Trị Bằng Chỉnh Nha Được Không?

18/07/2026

Một trường hợp cười hở lợi nặng (nguồn: internet) Cười hở lợi có điều trị bằng chỉnh nha được không? Có, nhưng chỉ khi nguyên nhân nằm ở vị trí của răng hoặc xương ổ răng. Nếu răng cửa hàm trên mọc quá thấp, cắn sâu hoặc toàn bộ nhóm răng trước nằm thấp hơn […]

Răng Nanh Ngầm Có Kéo Được Không?

Răng Nanh Ngầm Có Kéo Được Không?

18/07/2026

Hình ảnh răng nanh ngầm Khi chụp phim và phát hiện răng nanh vĩnh viễn vẫn nằm trong xương, nhiều bệnh nhân lo lắng: Răng nanh ngầm có kéo xuống được không? Có bắt buộc phải nhổ bỏ không? Kéo răng mất bao lâu? Răng bên cạnh có bị ảnh hưởng không? Sau khi kéo […]

Răng Khểnh Nên Giữ Hay Kéo Xuống Đúng Vị Trí?

Răng Khểnh Nên Giữ Hay Kéo Xuống Đúng Vị Trí?

18/07/2026

Răng nanh mọc cao do thiếu chỗ – còn gọi là răng khểnh Răng khểnh là răng nanh mọc cao hoặc lệch ra ngoài cung răng. Nhiều người thấy răng khểnh tạo nét duyên riêng, nhưng về lâu dài, vị trí này có thể gây khó vệ sinh, mất cân đối nụ cười, sai khớp […]

Cắn Sâu Là Gì? Vì Sao Có Thể Làm Nụ Cười Già Và Răng Cửa Khó Thấy?

Cắn Sâu Là Gì? Vì Sao Có Thể Làm Nụ Cười Già Và Răng Cửa Khó Thấy?

18/07/2026

Cắn sâu là dạng rất thường gặp ở người Châu Á Cắn sâu là tình trạng răng cửa trên che phủ răng cửa dưới quá nhiều theo chiều dọc khi hai hàm cắn lại. Bệnh nhân có thể nhận thấy: Răng cửa dưới gần như biến mất. Hai hàm “cắn quá khít” ở phía trước. […]

08.3399.5679