Trang chủ » Nâng Khớp Khi Niềng Là Gì? Vì Sao Phải Nâng Khớp?

Nâng Khớp Khi Niềng Là Gì? Vì Sao Phải Nâng Khớp?

Nâng khớp (cục màu xanh) là thủ thuật rất thường xuyên được sử dụng tại Nha Khoa Vàng

Nâng khớp khi niềng là gì? Đây là kỹ thuật tạo một hoặc vài điểm chạm tạm thời trên răng để hai hàm không cắn sâu hoàn toàn vào nhau.

Bác sĩ có thể đắp một lượng nhỏ vật liệu lên răng hàm, mặt trong răng cửa hoặc thiết kế gờ nâng khớp trên khay trong suốt. Nhờ vậy, các răng được “mở khóa”, mắc cài không bị cắn vỡ và những răng cần điều chỉnh có đủ khoảng để di chuyển.

Nâng khớp không phải làm hàm cao lên vĩnh viễn.
Đây thường là một bước tạm thời để bảo vệ khí cụ và hỗ trợ điều chỉnh khớp cắn.


Nâng khớp khi niềng là gì?

Ở trạng thái bình thường, khi cắn lại, nhiều răng hàm trên và hàm dưới sẽ tiếp xúc với nhau.

Trong một số trường hợp, các điểm tiếp xúc này lại cản trở quá trình niềng. Bác sĩ sẽ tạo thêm một lớp vật liệu nhỏ trên một số răng để hai hàm tạm thời không cắn xuống hoàn toàn.

Kỹ thuật này còn được gọi là:

  • Nâng cắn.
  • Mở khớp cắn.
  • Gờ nâng khớp.
  • Nút nâng khớp.
  • Máng cắn trước.
  • Gờ cắn phía trước.
  • Khối cắn phía sau.

Trong tiếng Anh, bác sĩ có thể sử dụng các thuật ngữ như bite turbo, bite block, bite plane hoặc bite ramp tùy vị trí và thiết kế.

Nâng khớp có thể chỉ nhằm bảo vệ mắc cài, nhưng cũng có thể là một phần của cơ học điều trị cắn sâu, cắn chéo hoặc các sai khớp cắn phức tạp. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy gờ cắn phía trước có thể hỗ trợ giảm cắn sâu thông qua sự thay đổi vị trí răng cửa và sự mọc hoặc trồi tương đối của các răng phía sau.


Vì sao phải nâng khớp khi niềng?

1. Ngăn răng cắn trực tiếp vào mắc cài

Ở người có cắn sâu, răng cửa hàm trên có thể phủ xuống quá nhiều.

Sau khi gắn mắc cài hàm dưới, răng cửa trên có thể cắn trực tiếp lên:

  • Mắc cài răng cửa dưới.
  • Dây cung.
  • Các móc hoặc phụ kiện chỉnh nha.

Điều này có thể làm:

  • Bong mắc cài liên tục.
  • Cong hoặc biến dạng dây cung.
  • Mẻ cạnh răng đối diện.
  • Cản trở quá trình di chuyển răng.
  • Kéo dài thời gian điều trị.

Một nghiên cứu về bong mắc cài ghi nhận bệnh nhân có cắn sâu thuộc nhóm có tỷ lệ bong mắc cài cao hơn, cho thấy tiếp xúc khớp cắn là một yếu tố cần được kiểm soát trong quá trình niềng.

Trong trường hợp này, nâng khớp hoạt động như một “điểm chặn” để răng không tiếp tục cắn vào khí cụ.


2. Tạo khoảng cho răng di chuyển

Răng không thể đi qua một răng đối diện đang cản đường.

Ví dụ, khi một răng cửa hàm dưới nằm phía trong và cần được đưa ra trước, răng cửa hàm trên có thể đang khóa chặt bên ngoài. Nếu cứ kéo răng dưới ra, hai răng sẽ va vào nhau.

Nâng khớp giúp tách hai hàm ra tạm thời, tạo khoảng để bác sĩ:

  • Đưa răng cắn chéo về đúng vị trí.
  • Dựng lại răng đang nghiêng.
  • Điều chỉnh răng cửa.
  • Sửa tương quan hai cung răng.
  • Giải phóng những điểm cản khớp cắn.

Một số răng không di chuyển chậm vì lực kéo yếu, mà vì khớp cắn vẫn đang khóa đường đi của chúng.


3. Hỗ trợ điều trị cắn sâu

Cắn sâu là tình trạng răng cửa trên che phủ răng cửa dưới quá nhiều.

Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể sửa cắn sâu bằng cách:

  • Làm lún răng cửa.
  • Làm trồi răng phía sau.
  • Dựng hoặc điều chỉnh độ nghiêng răng cửa.
  • Làm phẳng đường cong Spee.
  • Phối hợp nhiều chuyển động.

Khi gắn gờ nâng khớp phía trước, các răng hàm phía sau tạm thời không chạm nhau. Trong quá trình điều trị, răng sau có thể trồi tương đối, góp phần làm giảm độ cắn sâu.

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy gờ cắn phía trước sửa cắn sâu nhanh hơn dây cung đường cong Spee đảo ngược trong nhóm nghiên cứu, đồng thời tạo nhiều sự trồi của răng sau hơn. Tuy nhiên, đây không phải hiệu ứng phù hợp với mọi kiểu khuôn mặt.


4. Hỗ trợ sửa cắn chéo

Cắn chéo xảy ra khi một hoặc nhiều răng hàm trên cắn vào phía trong răng hàm dưới.

Nếu hai hàm vẫn cắn chặt, răng bị cắn chéo có thể không đủ khoảng để vượt qua nhau.

Nâng khớp giúp:

  • Tách các răng đang khóa nhau.
  • Tạo đường di chuyển cho răng.
  • Giảm cản trở trong quá trình dùng thun.
  • Hạn chế va chạm khi sửa chiều ngang cung răng.

Khi răng đã đi qua được điểm cản và khớp cắn trở nên ổn định hơn, bác sĩ có thể mài thấp hoặc tháo phần nâng khớp.


5. Kiểm soát chiều đứng của khớp cắn

Nâng khớp không chỉ để “tránh cắn mắc cài”.

Vị trí đặt nâng khớp còn có thể ảnh hưởng đến:

  • Răng nào được phép trồi.
  • Răng nào được giữ hoặc làm lún.
  • Hàm dưới xoay theo hướng nào.
  • Độ cắn sâu thay đổi ra sao.
  • Chiều cao tầng mặt dưới thay đổi thế nào.

Vì vậy, cùng là nâng khớp nhưng đặt ở răng cửa và đặt ở răng hàm có thể tạo ra những hiệu ứng cơ học khác nhau.

Một tổng quan hệ thống về điều trị cắn sâu ở bệnh nhân đang tăng trưởng cho thấy nhiều loại máng cắn phía trước có thể làm tăng chiều cao răng hàm và tăng chiều đứng khuôn mặt. Tuy nhiên, bằng chứng hiện vẫn còn hạn chế và chưa có một thiết kế phù hợp cho tất cả bệnh nhân.


Có những cách nâng khớp nào?

Nâng khớp ở mặt trong răng cửa trên

Bác sĩ đắp vật liệu lên mặt trong của hai răng cửa trên.

Khi cắn lại:

  • Răng cửa dưới chạm vào hai điểm nâng khớp.
  • Các răng hàm phía sau tạm thời không chạm.
  • Mắc cài hàm dưới được bảo vệ.

Đây là dạng thường được sử dụng ở bệnh nhân cắn sâu.

Tuy nhiên, lực cắn sẽ tập trung lên răng cửa. Bác sĩ phải đánh giá sức khỏe của răng, độ lung lay, chân răng và tình trạng nha chu trước khi lựa chọn.

Một nghiên cứu lâm sàng năm 2026 ghi nhận gờ cắn phía trước không gây ảnh hưởng bất lợi rõ đến tuần hoàn tủy hoặc mức đau so với nhóm không dùng gờ cắn. Răng cửa dưới có thể tăng độ lung lay tạm thời, nhưng vẫn nằm trong giới hạn thích nghi lâm sàng của nhóm nghiên cứu.


Nâng khớp trên răng nanh

Gờ cắn có thể được đặt ở mặt trong răng nanh trên thay vì răng cửa.

Thiết kế này có thể hữu ích khi bác sĩ muốn:

  • Phân bố lực sang vùng răng nanh.
  • Hạn chế một số thay đổi kích thước cung răng.
  • Tránh tăng độ nghiêng răng cửa quá nhiều.
  • Cá thể hóa cơ học theo chân răng và nền xương.

Một thử nghiệm lâm sàng năm 2025 cho thấy gờ cắn ở răng cửa và răng nanh đều có thể hỗ trợ điều trị cắn sâu, nhưng gờ ở răng cửa tạo nhiều thay đổi kích thước cung răng và độ nghiêng răng cửa dưới hơn.


Nâng khớp ở răng hàm

Bác sĩ đắp vật liệu lên mặt nhai của một số răng hàm nhỏ hoặc răng hàm lớn.

Khi cắn lại:

  • Hai hàm chỉ chạm ở vùng răng đã được nâng.
  • Vùng răng cửa hoặc vùng cần điều chỉnh được tách ra.
  • Mắc cài phía trước không bị va chạm.
  • Răng cắn chéo có thêm khoảng để di chuyển.

Dạng này thường được dùng khi:

  • Răng cửa không thuận lợi để đặt gờ.
  • Cần sửa cắn chéo phía trước.
  • Cần tránh cho răng sau tiếp tục trồi.
  • Bác sĩ muốn kiểm soát chiều đứng theo một hướng khác.

Máng nâng khớp tháo lắp

Một số bệnh nhân sử dụng khí cụ tháo lắp có mặt nhựa để nâng cắn.

Ưu điểm là có thể tháo ra vệ sinh. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào mức độ hợp tác của bệnh nhân.

Ở trẻ đang tăng trưởng, máng cắn phía trước có thể hỗ trợ sửa cắn sâu bằng sự phối hợp giữa trồi răng phía sau và thay đổi vị trí răng cửa.


Gờ nâng khớp trong khay trong suốt

Khay niềng trong suốt có thể được thiết kế các gờ nhỏ ở mặt trong răng cửa, thường được gọi là gờ cắn chính xác.

Khi bệnh nhân cắn lại, răng cửa dưới tiếp xúc với các gờ này, giúp tách vùng răng sau và hỗ trợ cơ học sửa cắn sâu.

Tuy nhiên, gờ cắn trên khay không hoàn toàn tạo hiệu ứng giống nút composite cố định. Một nghiên cứu năm 2026 ghi nhận gờ cắn trong khay không làm tăng rõ hiệu quả làm lún răng cửa, nhưng có thể hạn chế hiện tượng răng hàm tự lún do hiệu ứng khối cắn phía sau của khay.


Vì sao sau khi nâng khớp chỉ có vài răng chạm nhau?

Đó thường là mục tiêu của kỹ thuật.

Ngay sau khi nâng khớp, bệnh nhân có thể thấy:

  • Chỉ hai răng cửa chạm nhau.
  • Chỉ hai răng hàm chạm nhau.
  • Một bên chạm trước bên còn lại.
  • Các răng còn lại không thể cắn được như cũ.

Điều này khiến nhiều người lo rằng bác sĩ đã làm lệch khớp cắn.

Thực tế, nâng khớp được thiết kế để tạm thời làm mất tiếp xúc của một số răng. Khi răng di chuyển và khớp cắn thay đổi, các điểm tiếp xúc sẽ dần xuất hiện trở lại.

Tuy nhiên, nếu chỉ một điểm nhỏ chịu lực quá mạnh, bệnh nhân đau rõ hoặc hàm dưới bị đẩy lệch sang một bên, bác sĩ cần kiểm tra và điều chỉnh.

Không chạm đều ngay sau nâng khớp có thể là bình thường.
Nhưng đau quá mức hoặc hàm bị ép lệch thì không nên bỏ qua.


Nâng khớp có làm ăn nhai khó không?

Có, đặc biệt trong những ngày đầu.

Bệnh nhân có thể cảm thấy:

  • Không nghiền được thức ăn như trước.
  • Răng chỉ chạm ở một vài vị trí.
  • Nhai chậm hơn.
  • Cơ hàm hơi mỏi.
  • Phát âm chưa quen nếu gờ nằm sau răng cửa.
  • Tiết nước bọt nhiều hơn.

Một nghiên cứu theo dõi sự hài lòng của bệnh nhân cho thấy phần lớn người dùng gờ cắn phía trước có thể thích nghi dần trong những tuần đầu và mức chấp nhận tăng lên theo thời gian. Tuy nhiên, mức khó chịu ban đầu khác nhau giữa từng người.

Trong những ngày đầu, bệnh nhân nên:

  • Chọn thức ăn mềm.
  • Cắt thức ăn thành miếng nhỏ.
  • Nhai chậm.
  • Chia đều hai bên nếu có thể.
  • Tránh đồ quá cứng hoặc quá dai.
  • Không cố nghiến hoặc cắn thử liên tục lên nút nâng khớp.

Khả năng ăn nhai thường cải thiện khi cơ hàm thích nghi và các răng bắt đầu tạo thêm điểm tiếp xúc.


Nâng khớp có đau không?

Bản thân vật liệu nâng khớp thường không gây đau.

Cảm giác khó chịu có thể xuất hiện do:

  • Lực cắn tập trung vào một vài răng.
  • Răng đang chịu lực chỉnh nha.
  • Cơ nhai phải thích nghi với vị trí cắn mới.
  • Răng sau chưa chạm nhau.
  • Mặt trong răng cửa bị cộm.

Đau nhẹ hoặc ê khi cắn trong những ngày đầu có thể xảy ra. Nghiên cứu về gờ cắn phía trước ghi nhận mức đau thường cao hơn trong ngày đầu rồi giảm dần trong tuần đầu.

Bệnh nhân nên liên hệ bác sĩ nếu:

  • Đau tăng dần.
  • Một răng đau nhói khi chạm.
  • Không thể ăn nhai sau nhiều ngày.
  • Hàm bị ép trượt sang một bên.
  • Có sưng lợi hoặc đau tự phát.
  • Nút nâng khớp bị vỡ một phần và tạo cạnh sắc.

Nâng khớp có làm hỏng răng không?

Thông thường không, nếu được thực hiện và tháo bỏ đúng kỹ thuật.

Vật liệu nâng khớp thường được dán lên bề mặt men răng, tương tự vật liệu gắn mắc cài. Bác sĩ không cần mài sâu vào răng để tạo nút nâng khớp.

Khi không còn cần thiết, vật liệu sẽ được:

  • Mài mỏng dần.
  • Tháo khỏi bề mặt răng.
  • Làm sạch keo còn lại.
  • Đánh bóng men răng.

Tuy nhiên, rủi ro có thể tăng nếu:

  • Lực cắn tập trung quá lớn vào một răng yếu.
  • Nút nâng khớp quá cao.
  • Hai bên không cân bằng.
  • Duy trì quá lâu mà không theo dõi.
  • Răng có bệnh lý tủy hoặc nha chu từ trước.
  • Vật liệu được tháo không đúng kỹ thuật.

Bằng chứng lâm sàng hiện có nhìn chung ủng hộ tính an toàn sinh học của gờ cắn phía trước trong những trường hợp được lựa chọn đúng, nhưng vẫn cần theo dõi răng chịu lực trong suốt điều trị.


Nâng khớp có làm răng lung lay không?

Răng đang niềng có thể lung lay nhẹ do dây chằng quanh răng đang tái cấu trúc.

Khi nâng khớp đặt ở phía trước, răng tiếp xúc với gờ cắn sẽ chịu thêm lực khi ăn nhai nên cảm giác lung lay có thể rõ hơn.

Một nghiên cứu năm 2026 ghi nhận nhóm dùng gờ cắn phía trước có độ lung lay răng cửa dưới cao hơn nhóm chứng sau một tháng, nhưng sự thay đổi được đánh giá là phản ứng thích nghi trong giới hạn lâm sàng của nghiên cứu.

Nếu răng lung lay nhiều, đau kéo dài hoặc có tiền sử chấn thương, bệnh nhân cần được kiểm tra trực tiếp.


Nâng khớp có làm mặt dài hơn không?

Không thể kết luận đơn giản như vậy.

Nếu gờ nâng khớp phía trước làm các răng sau trồi lên, chiều cao khớp cắn có thể tăng và hàm dưới có thể xoay xuống dưới một mức nhất định. Hiệu ứng này có thể hữu ích ở người:

  • Cắn sâu.
  • Tầng mặt dưới ngắn.
  • Cơ nhai khỏe.
  • Có kiểu khuôn mặt ngang.

Ngược lại, ở người có khuôn mặt dài hoặc xu hướng cắn hở, bác sĩ thường phải thận trọng với việc cho răng sau trồi quá nhiều.

Các nghiên cứu cho thấy sửa cắn sâu bằng gờ cắn phía trước có thể đi kèm sự trồi răng hàm, nhưng mức thay đổi xương và khuôn mặt thường phụ thuộc tuổi, kiểu tăng trưởng và cơ học phối hợp.

Ở người trưởng thành, nâng khớp tạm thời không đồng nghĩa với việc xương hàm tự dài ra.


Nâng khớp có gây cắn hở không?

Trong quá trình sử dụng, các răng không tiếp xúc sẽ tạm thời tạo cảm giác cắn hở. Đây là tác dụng có chủ đích.

Tuy nhiên, nếu nâng khớp được dùng không đúng vị trí hoặc duy trì quá lâu, một số răng có thể:

  • Trồi quá mức.
  • Lún tương đối.
  • Mất tiếp xúc tạm thời.
  • Tạo cắn hở ngoài dự kiến.

Vì vậy, bác sĩ phải kiểm tra định kỳ và giảm dần chiều cao nâng khớp khi mục tiêu đã đạt được.

Nâng khớp không phải vật liệu “gắn xong để nguyên đến khi tháo niềng”. Nó cần được điều chỉnh theo sự thay đổi của khớp cắn.


Nâng khớp trong bao lâu?

Không có thời gian cố định cho tất cả bệnh nhân.

Nút nâng khớp có thể được giữ:

  • Đến khi răng không còn cắn vào mắc cài.
  • Đến khi răng cắn chéo đã vượt qua điểm khóa.
  • Đến khi cắn sâu được cải thiện đủ.
  • Đến khi khớp cắn có thêm các điểm tiếp xúc ổn định.

Thời gian có thể từ vài tuần đến nhiều tháng tùy mục tiêu.

Trong một thử nghiệm điều trị cắn sâu, nhóm sử dụng gờ cắn phía trước đạt mức cắn phủ bình thường trong thời gian trung bình ngắn hơn nhóm dùng dây cung đường cong Spee đảo ngược. Tuy nhiên, kết quả của một nghiên cứu không nên được dùng để dự báo thời gian cụ thể cho mọi bệnh nhân.


Nút nâng khớp bị mòn hoặc bong có sao không?

Vật liệu nâng khớp có thể:

  • Mòn dần do ăn nhai.
  • Nứt.
  • Bong một phần.
  • Bong hoàn toàn.

Nếu nút bị bong nhưng hai hàm đã đủ khoảng và không còn cắn vào mắc cài, bác sĩ có thể không cần làm lại.

Ngược lại, cần liên hệ phòng khám sớm nếu:

  • Răng bắt đầu cắn vào mắc cài.
  • Chỉ còn một bên nâng khớp khiến hàm bị nghiêng.
  • Vật liệu vỡ tạo cạnh sắc.
  • Đau một răng do lực tập trung.
  • Khớp cắn thay đổi đột ngột.

Không nên tự cạy hoặc mài nút nâng khớp tại nhà.


Có phải ai niềng răng cũng phải nâng khớp?

Không.

Nâng khớp chỉ được sử dụng khi khớp cắn hiện tại gây cản trở cho điều trị.

Người bệnh có thể không cần nâng khớp nếu:

  • Răng không cắn vào mắc cài.
  • Không có cắn sâu đáng kể.
  • Không có răng cắn chéo bị khóa.
  • Các răng có đủ khoảng để di chuyển.
  • Bác sĩ sử dụng một cơ học khác để kiểm soát khớp cắn.

Việc một bệnh nhân được nâng khớp còn người khác không được nâng không có nghĩa kế hoạch nào tốt hơn. Hai người có thể có mục tiêu cơ học hoàn toàn khác nhau.


Quan điểm trong chỉnh nha thẩm mỹ

Nâng khớp không chỉ là một nút vật liệu để tránh bong mắc cài.

Vị trí nâng khớp có thể quyết định:

  • Răng nào sẽ trồi.
  • Răng nào được giải phóng để di chuyển.
  • Răng cửa có bị loe thêm không.
  • Cắn sâu được sửa bằng cơ chế nào.
  • Hàm dưới có xoay thuận lợi không.
  • Chiều cao khuôn mặt có bị ảnh hưởng không.
  • Cung cười được giữ hay bị làm phẳng.

Nếu đặt nâng khớp phía trước cho một bệnh nhân có khuôn mặt dài và để răng sau trồi không kiểm soát, kết quả có thể không thuận lợi.

Nếu đặt nâng khớp phía sau nhưng không kiểm soát sự di chuyển của răng trước, cắn sâu có thể không được sửa đúng mục tiêu.

Trong cách tiếp cận chỉnh nha lấy khuôn mặt và nụ cười làm trung tâm, bác sĩ không chỉ hỏi:

“Đặt nâng khớp ở đâu để khỏi bong mắc cài?”

Mà phải hỏi:

“Đặt ở đâu để vừa mở khóa khớp cắn, vừa tạo đúng chuyển động răng và không làm sai thiết kế khuôn mặt – nụ cười?”

Tại Nha Khoa Vàng, nâng khớp được xem là một phần của cơ học điều trị, không phải một thao tác thực hiện giống nhau cho mọi bệnh nhân.


Câu hỏi thường gặp

Nâng khớp khi niềng là gì?

Là kỹ thuật tạo một số điểm chạm tạm thời trên răng hoặc trên khay niềng để hai hàm không cắn sâu hoàn toàn vào nhau.

Vì sao niềng răng phải nâng khớp?

Nhằm bảo vệ mắc cài, mở khóa các răng đang cắn chéo, tạo khoảng cho răng di chuyển và hỗ trợ điều trị cắn sâu.

Nâng khớp có đau không?

Có thể ê hoặc khó chịu trong những ngày đầu do lực cắn tập trung vào ít răng hơn. Cảm giác này thường giảm dần khi bệnh nhân thích nghi.

Nâng khớp có làm hỏng răng không?

Thông thường không nếu vật liệu được đặt, theo dõi và tháo đúng kỹ thuật. Răng có bệnh lý sẵn cần được đánh giá thận trọng hơn.

Vì sao nâng khớp xong không nhai được?

Vì chỉ một vài răng chạm nhau trong giai đoạn đầu. Đây thường là hiệu ứng có chủ đích để mở khóa khớp cắn.

Chỉ một bên chạm có bình thường không?

Có thể xảy ra trong thời gian ngắn, nhưng nếu hàm bị đẩy lệch, đau nhiều hoặc chỉ một răng chịu toàn bộ lực thì cần kiểm tra lại.

Nâng khớp có làm mặt dài hơn không?

Không phải lúc nào. Một số cơ học cho phép răng sau trồi có thể làm tăng chiều đứng nhẹ, nhưng tác động phụ thuộc kiểu khuôn mặt, tuổi và kế hoạch điều trị.

Bao giờ được tháo nâng khớp?

Khi răng đã hết cắn vào mắc cài, răng cắn chéo đã được giải phóng hoặc độ cắn sâu đã cải thiện đủ theo kế hoạch.

Nút nâng khớp bị bong có cần gắn lại không?

Cần báo cho bác sĩ. Việc có gắn lại hay không phụ thuộc khớp cắn tại thời điểm đó.

Nâng khớp có phải đeo suốt quá trình niềng không?

Không nhất thiết. Phần lớn trường hợp được giảm hoặc tháo khi đã hoàn thành mục tiêu cơ học.


Kết luận

Nâng khớp khi niềng là gì? Đây là kỹ thuật tạo các điểm chạm tạm thời để tách hai hàm và mở khóa khớp cắn trong quá trình chỉnh nha.

Nâng khớp có thể được thực hiện bằng:

  • Nút composite sau răng cửa.
  • Nút nâng ở răng nanh.
  • Khối cắn trên răng hàm.
  • Máng cắn tháo lắp.
  • Gờ cắn trong khay trong suốt.

Bác sĩ nâng khớp nhằm:

  • Tránh răng cắn vào mắc cài.
  • Hạn chế bong mắc cài.
  • Tạo đường cho răng di chuyển.
  • Sửa cắn chéo.
  • Hỗ trợ điều trị cắn sâu.
  • Kiểm soát chiều đứng của khớp cắn.

Trong những ngày đầu, ăn nhai khó và chỉ có một vài răng tiếp xúc là hiện tượng thường gặp. Tuy nhiên, đau quá mức, hàm bị ép lệch hoặc nút nâng khớp bong vỡ cần được kiểm tra.

Nâng khớp không đơn thuần là kê cho hai hàm cao lên.
Đây là cách bác sĩ tạm thời mở khóa khớp cắn để đưa răng đi đúng hướng.

Bài viết cung cấp kiến thức tham khảo. Vị trí, chiều cao và thời gian nâng khớp phải được cá thể hóa theo khớp cắn, kiểu khuôn mặt và mục tiêu điều trị của từng bệnh nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Supanich P, Thongudomporn U, Viteporn S. Dental arch dimensional changes in deep bite adults treated with orthodontic fixed appliances in conjunction with maxillary incisor versus canine bite turbos: a randomized clinical trial. Clinical Oral Investigations. 2025.
  2. Al-Nimri K và cộng sự. A comparative study between reverse curve of Spee archwires and anterior bite turbos in the treatment of deep overbite cases: a randomized clinical trial. Angle Orthodontist. 2022.
  3. Sotal R, Al-Nimri K, Taha N. The effect of anterior bite turbos on pulpal blood flow, lower incisor mobility and pain perception. Angle Orthodontist. 2026.
  4. Alkhalaf M và cộng sự. Patient satisfaction with anterior bite turbos: a prospective clinical trial. 2025.
  5. Evaluation of the best method for orthodontic correction of skeletal deep bites in growing patients: a systematic review. 2024.
  6. The effect of bite planes on deep-bite correction with clear aligners. Clinical Oral Investigations. 2026.

Bài viết liên quan

Vì Sao Phải Chụp Ảnh Khi Môi Nghỉ, Nói Và Cười?

Vì Sao Phải Chụp Ảnh Khi Môi Nghỉ, Nói Và Cười?

18/07/2026

Chụp ảnh, quay video là bắt buộc khi làm chỉnh nha thẩm mỹ Khi làm hồ sơ chỉnh nha, bệnh nhân thường được yêu cầu: Thả lỏng môi ở tư thế nghỉ. Nói một số câu hoặc âm nhất định. Cười nhẹ, cười tự nhiên và cười tối đa. Nhiều người thắc mắc: “Chỉ cần […]

Đeo Thun Liên Hàm Có Tác Dụng Gì?

Đeo Thun Liên Hàm Có Tác Dụng Gì?

18/07/2026

Đeo thun liên hàm thường xuyên được dùng trong chỉnh nha Đeo thun liên hàm có tác dụng gì? Thun liên hàm tạo lực kéo giữa hàm trên và hàm dưới, giúp bác sĩ điều chỉnh khớp cắn, đường giữa và tương quan giữa các nhóm răng. Mắc cài hoặc khay trong suốt chủ yếu […]

No Image

Vì Sao Niềng Răng Phải Chụp Ảnh Ngoài Mặt Và Trong Miệng?

18/07/2026

Chụp ảnh trong miệng và ngoài mặt là bắt buộc trước khi chỉnh nha Trước khi niềng răng, nhiều bệnh nhân thắc mắc: Đã chụp phim rồi, vì sao còn phải chụp ảnh? Đã quét răng ba chiều, ảnh trong miệng còn tác dụng gì? Vì sao phải chụp cả mặt thẳng, mặt nghiêng và […]

Một Hồ Sơ Chỉnh Nha Đầy Đủ Gồm Những Gì?

Một Hồ Sơ Chỉnh Nha Đầy Đủ Gồm Những Gì?

18/07/2026

Lấy dữ kiện chỉnh nha là một việc vô cùng quan trọng mang ý nghĩa sống còn Một hồ sơ chỉnh nha đầy đủ không chỉ gồm một phim toàn cảnh và một bản quét răng. Để lập kế hoạch chính xác, bác sĩ cần nhìn thấy đồng thời: Khuôn mặt. Môi. Nụ cười. Răng […]

08.3399.5679